Kho từ › collocations business › align stakeholders

align stakeholders

B2 phr. 📁 collocations business TOEIC
đưa các bên liên quan về cùng quan điểm/mục tiêu
UK /əˈlaɪn ˈsteɪkhoʊldərz/ · US /əˈlaɪn ˈsteɪkhoʊldərz/
To ensure all parties have the same goals and views.
The CEO worked hard to align stakeholders on the new vision.
→ Giám đốc điều hành nỗ lực đưa các bên liên quan về cùng tầm nhìn mới.
It is difficult to align stakeholders with competing interests.→ Rất khó để đưa các bên có lợi ích cạnh tranh về cùng mục tiêu.
Đồng nghĩa
get stakeholder buy-inunite key parties
Collocations
align key stakeholdersalign internal stakeholders
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự hợp tác trong IELTS.
'Align' = làm thẳng hàng (hình ảnh) — tất cả đi cùng hướng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...