Kho từ › collocations business › optimize supply chain

optimize supply chain

B2 phr. 📁 collocations business TOEIC
tối ưu hóa chuỗi cung ứng
UK /ˈɒptɪmaɪz səˈplaɪ tʃeɪn/ · US /ˈɒptɪmaɪz səˈplaɪ tʃeɪn/
make the supply chain more efficient and effective.
The firm invested in AI to optimize its global supply chain.
→ Công ty đầu tư vào AI để tối ưu hóa chuỗi cung ứng toàn cầu.
Optimizing the supply chain reduced delivery times by half.→ Tối ưu chuỗi cung ứng giảm thời gian giao hàng xuống một nửa.
Đồng nghĩa
improve logisticsenhance supply network
Collocations
optimize the entire supply chainoptimize supply chain efficiency
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện khả năng quản lý trong IELTS.
'Supply chain' = toàn bộ hành trình từ nguyên liệu đến tay khách hàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...