Kho từ › collocations business › cut time to market

cut time to market

B2 phr. 📁 collocations business TOEIC
rút ngắn thời gian đưa sản phẩm ra thị trường
UK /kʌt taɪm tə ˈmɑːrkɪt/ · US /kʌt taɪm tə ˈmɑːrkɪt/
to shorten the time it takes to launch a product.
Agile methods help cut time to market for new features.
→ Phương pháp Agile giúp rút ngắn thời gian đưa tính năng mới ra thị trường.
Automation cut our time to market by three weeks.→ Tự động hóa rút ngắn thời gian ra thị trường của chúng tôi ba tuần.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
accelerate product launchspeed up go-to-market
Collocations
significantly cut time to market
🎯 IELTS: Dùng khi nói về thời gian trong IELTS.
'Time to market' là một danh từ ghép — viết không có gạch nối khi dùng như danh từ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...