Kho từ › collocations business › retain top talent

retain top talent

B2 phr. 📁 collocations business TOEIC
giữ chân nhân tài hàng đầu
UK /rɪˈteɪn tɒp ˈtælənt/ · US /rɪˈteɪn tɒp ˈtælənt/
To keep skilled employees in the company.
Competitive salaries are essential to retain top talent.
→ Lương cạnh tranh là yếu tố thiết yếu để giữ chân nhân tài hàng đầu.
The company launched a mentorship program to retain top talent.→ Công ty khởi động chương trình cố vấn để giữ chân nhân tài hàng đầu.
Đồng nghĩa
keep high performershold onto key staff
Collocations
retain and attract talentretain key talent
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến nhân sự trong IELTS.
'Retain' = giữ lại — đối lập với 'recruit' (tuyển dụng mới).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...