EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› collocations business › onboard new clients
onboard new clients
B2
phr.
📁 collocations business
TOEIC
đưa khách hàng mới vào hệ thống/quy trình
UK /ˈɒnbɔːrd njuː ˈklaɪənts/
·
US /ˈɒnbɔːrd njuː ˈklaɪənts/
to integrate new clients into a system
A smooth process to onboard new clients builds loyalty early.
→ Quy trình suôn sẻ để đưa khách hàng mới vào hệ thống xây dựng lòng trung thành sớm.
The team onboarded 50 new clients in the first quarter.
→ Nhóm đã đưa 50 khách hàng mới vào hệ thống trong quý đầu tiên.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
welcome new clients
integrate new customers
Collocations
onboard clients efficiently
streamline client onboarding
🎯
IELTS:
Dùng khi nói về dịch vụ khách hàng trong IELTS.
'Onboard' cũng dùng cho nhân viên mới — context quyết định nghĩa.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
gain traction
/ɡeɪn ˈtræk.ʃən/
bắt đầu được đón nhận, phát triển mạnh
drive growth
/draɪv ɡroʊθ/
thúc đẩy tăng trưởng
foster innovation
/ˈfɔːstər ˌɪnəˈveɪʃən/
nuôi dưỡng/thúc đẩy sự đổi mới
streamline operations
/ˈstriːmlaɪn ˌɒpəˈreɪʃənz/
tối ưu hóa/đơn giản hóa quy trình vận hành
exceed targets
/ɪkˈsiːd ˈtɑːrɡɪts/
vượt chỉ tiêu/mục tiêu đề ra
mitigate risk
/ˈmɪtɪɡeɪt rɪsk/
giảm thiểu rủi ro
allocate resources
/ˈæləkeɪt ˈriːsɔːrsɪz/
phân bổ nguồn lực
generate leads
/ˈdʒenəreɪt liːdz/
tạo ra khách hàng tiềm năng
Có trong các bộ
🧲
Collocation kinh doanh
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...