Kho từ › collocations business › onboard new clients

onboard new clients

B2 phr. 📁 collocations business TOEIC
đưa khách hàng mới vào hệ thống/quy trình
UK /ˈɒnbɔːrd njuː ˈklaɪənts/ · US /ˈɒnbɔːrd njuː ˈklaɪənts/
to integrate new clients into a system
A smooth process to onboard new clients builds loyalty early.
→ Quy trình suôn sẻ để đưa khách hàng mới vào hệ thống xây dựng lòng trung thành sớm.
The team onboarded 50 new clients in the first quarter.→ Nhóm đã đưa 50 khách hàng mới vào hệ thống trong quý đầu tiên.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
welcome new clientsintegrate new customers
Collocations
onboard clients efficientlystreamline client onboarding
🎯 IELTS: Dùng khi nói về dịch vụ khách hàng trong IELTS.
'Onboard' cũng dùng cho nhân viên mới — context quyết định nghĩa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...