Kho từ › collocations business › roll out a product

roll out a product

B2 phr. 📁 collocations business TOEIC
ra mắt/triển khai sản phẩm theo từng giai đoạn
UK /roʊl aʊt ə ˈprɒdʌkt/ · US /roʊl aʊt ə ˈprɒdʌkt/
To launch a product gradually in stages.
The company plans to roll out the product in Q3 globally.
→ Công ty dự định triển khai sản phẩm trên toàn cầu vào quý 3.
We will roll out the update to all users next month.→ Chúng tôi sẽ triển khai bản cập nhật đến tất cả người dùng tháng tới.
Đồng nghĩa
launch a productrelease gradually
Collocations
roll out nationwideroll out in phases
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự ra mắt sản phẩm.
'Roll out' = ra mắt có kế hoạch, thường theo giai đoạn — khác 'launch' (ra mắt một lần).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...