Kho từ › collocations business › cut operational costs

cut operational costs

B2 phr. 📁 collocations business TOEIC
cắt giảm chi phí vận hành
UK /kʌt ˌɒpəˈreɪʃənl kɒsts/ · US /kʌt ˌɒpəˈreɪʃənl kɒsts/
to reduce the expenses of running a business.
Outsourcing IT services can cut operational costs significantly.
→ Thuê ngoài dịch vụ CNTT có thể cắt giảm chi phí vận hành đáng kể.
The restructuring plan is expected to cut operational costs.→ Kế hoạch tái cơ cấu dự kiến sẽ cắt giảm chi phí vận hành.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
reduce operating expenseslower running costs
Collocations
cut operational costs by 15%significantly cut operational costs
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về chi phí trong IELTS.
Khác 'overhead' — 'operational costs' rộng hơn, gồm cả chi phí trực tiếp sản xuất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...