EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› collocations business › enforce compliance
enforce compliance
B2
phr.
📁 collocations business
TOEIC
thực thi tuân thủ quy định
UK /ɪnˈfɔːrs kəmˈplaɪəns/
·
US /ɪnˈfɔːrs kəmˈplaɪəns/
to ensure rules are followed
HR must enforce compliance with all workplace safety policies.
→ Phòng nhân sự phải thực thi tuân thủ mọi chính sách an toàn nơi làm việc.
Auditors enforce compliance with financial regulations strictly.
→ Kiểm toán viên thực thi tuân thủ quy định tài chính một cách nghiêm ngặt.
Đồng nghĩa
ensure regulatory compliance
uphold standards
Collocations
enforce strict compliance
enforce legal compliance
🎯
IELTS:
Sử dụng để thể hiện sự tuân thủ trong bài viết.
'Compliance' = sự tuân thủ (quy định pháp luật hoặc nội bộ) — bộ phận riêng trong doanh nghiệp lớn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
gain traction
/ɡeɪn ˈtræk.ʃən/
bắt đầu được đón nhận, phát triển mạnh
drive growth
/draɪv ɡroʊθ/
thúc đẩy tăng trưởng
foster innovation
/ˈfɔːstər ˌɪnəˈveɪʃən/
nuôi dưỡng/thúc đẩy sự đổi mới
streamline operations
/ˈstriːmlaɪn ˌɒpəˈreɪʃənz/
tối ưu hóa/đơn giản hóa quy trình vận hành
exceed targets
/ɪkˈsiːd ˈtɑːrɡɪts/
vượt chỉ tiêu/mục tiêu đề ra
mitigate risk
/ˈmɪtɪɡeɪt rɪsk/
giảm thiểu rủi ro
allocate resources
/ˈæləkeɪt ˈriːsɔːrsɪz/
phân bổ nguồn lực
generate leads
/ˈdʒenəreɪt liːdz/
tạo ra khách hàng tiềm năng
Có trong các bộ
🧲
Collocation kinh doanh
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...