Kho từ › collocations business › reduce churn rate

reduce churn rate

B2 phr. 📁 collocations business TOEIC
giảm tỷ lệ khách hàng rời bỏ
UK /rɪˈdjuːs tʃɜːrn reɪt/ · US /rɪˈdjuːs tʃɜːrn reɪt/
to lower the percentage of customers leaving a service.
Personalized service is proven to reduce churn rate effectively.
→ Dịch vụ cá nhân hóa được chứng minh giảm tỷ lệ khách hàng rời bỏ hiệu quả.
Loyalty programs can help reduce customer churn rate.→ Chương trình khách hàng thân thiết có thể giúp giảm tỷ lệ rời bỏ.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
lower customer attritiondecrease turnover rate
Collocations
reduce monthly churn ratesignificantly reduce churn
🎯 IELTS: Dùng khi nói về khách hàng trong IELTS.
'Churn rate' = % khách hàng hủy dịch vụ trong kỳ — chỉ số sống còn với SaaS/dịch vụ theo tháng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...