EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› collocations business › maximize return on investment
maximize return on investment
B2
phr.
📁 collocations business
TOEIC
tối đa hóa lợi tức đầu tư (ROI)
UK /ˈmæksɪmaɪz rɪˈtɜːrn ɒn ɪnˈvestmənt/
·
US /ˈmæksɪmaɪz rɪˈtɜːrn ɒn ɪnˈvestmənt/
increase the profit gained from an investment.
Marketing teams aim to maximize return on investment each campaign.
→ Đội marketing nhắm đến tối đa hóa ROI trong mỗi chiến dịch.
To maximize return on investment, cut waste before scaling.
→ Để tối đa hóa lợi tức đầu tư, hãy cắt lãng phí trước khi mở rộng.
Đồng nghĩa
optimize ROI
increase investment returns
Collocations
maximize ROI
maximize return on ad spend
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm này để thể hiện kiến thức tài chính trong IELTS.
Thường viết tắt ROI trong văn bản — nhưng TOEIC Part 5 thường dùng dạng đầy đủ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
gain traction
/ɡeɪn ˈtræk.ʃən/
bắt đầu được đón nhận, phát triển mạnh
drive growth
/draɪv ɡroʊθ/
thúc đẩy tăng trưởng
foster innovation
/ˈfɔːstər ˌɪnəˈveɪʃən/
nuôi dưỡng/thúc đẩy sự đổi mới
streamline operations
/ˈstriːmlaɪn ˌɒpəˈreɪʃənz/
tối ưu hóa/đơn giản hóa quy trình vận hành
exceed targets
/ɪkˈsiːd ˈtɑːrɡɪts/
vượt chỉ tiêu/mục tiêu đề ra
mitigate risk
/ˈmɪtɪɡeɪt rɪsk/
giảm thiểu rủi ro
allocate resources
/ˈæləkeɪt ˈriːsɔːrsɪz/
phân bổ nguồn lực
generate leads
/ˈdʒenəreɪt liːdz/
tạo ra khách hàng tiềm năng
Có trong các bộ
🧲
Collocation kinh doanh
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...