Kho từ › collocations business › maximize return on investment

maximize return on investment

B2 phr. 📁 collocations business TOEIC
tối đa hóa lợi tức đầu tư (ROI)
UK /ˈmæksɪmaɪz rɪˈtɜːrn ɒn ɪnˈvestmənt/ · US /ˈmæksɪmaɪz rɪˈtɜːrn ɒn ɪnˈvestmənt/
increase the profit gained from an investment.
Marketing teams aim to maximize return on investment each campaign.
→ Đội marketing nhắm đến tối đa hóa ROI trong mỗi chiến dịch.
To maximize return on investment, cut waste before scaling.→ Để tối đa hóa lợi tức đầu tư, hãy cắt lãng phí trước khi mở rộng.
Đồng nghĩa
optimize ROIincrease investment returns
Collocations
maximize ROImaximize return on ad spend
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện kiến thức tài chính trong IELTS.
Thường viết tắt ROI trong văn bản — nhưng TOEIC Part 5 thường dùng dạng đầy đủ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...