Kho từ › collocations business › address pain points

address pain points

B2 phr. 📁 collocations business TOEIC
giải quyết các vấn đề/khó khăn của khách hàng
UK /əˈdres peɪn pɔɪnts/ · US /əˈdres peɪn pɔɪnts/
to solve customer problems or difficulties
Good product design should address core customer pain points.
→ Thiết kế sản phẩm tốt cần giải quyết các khó khăn cốt lõi của khách hàng.
The consultant identified and addressed major pain points.→ Chuyên gia tư vấn xác định và giải quyết các điểm khó khăn chính.
Đồng nghĩa
solve customer problemstackle key challenges
Collocations
address key pain pointsidentify and address pain points
🎯 IELTS: Nêu rõ cách giải quyết vấn đề trong bài viết.
'Pain point' = điểm gây khó chịu/vấn đề mà khách hàng gặp phải — từ marketing hiện đại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...