drink
/drɪŋk/ A1 phổ biến #192
Nghĩa
Uống
v.
Định nghĩa · To consume a liquid.
“Drink water.”Uống nước.
“She drinks tea every morning.”Cô ấy uống trà mỗi sáng.
Cụm hay dùng
drink waterdrink coffeedrink a glass of milk
Mẹo IELTS · Nói về đồ uống trong IELTS có thể làm phong phú bài nói.
Ghi chú · Không dùng 'eat' cho chất lỏng.