Kho từ › daily › drink

drink

A1 v. 📁 daily
Uống
UK /drɪŋk/ · US /drɪŋk/
To consume a liquid.
Drink water.
→ Uống nước.
She drinks tea every morning.→ Cô ấy uống trà mỗi sáng.
Đồng nghĩa
sipgulp
Collocations
drink waterdrink coffeedrink a glass of milk
Họ từ
drink (n)drinking (adj)drunk (adj)
🎯 IELTS: Nói về đồ uống trong IELTS có thể làm phong phú bài nói.
Không dùng 'eat' cho chất lỏng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...