Kho từ › verbs compare › contrast

contrast

B2 v. 📁 verbs compare TOEIC
đối chiếu, so sánh sự khác biệt
UK /ˈkɒntræst/ · US /ˈkɒntræst/
To compare two or more things to show differences.
The report contrasts last year's figures with current data.
→ Báo cáo đối chiếu số liệu năm ngoái với dữ liệu hiện tại.
Her calm tone contrasted sharply with his urgency.→ Giọng điều tĩnh của cô tương phản rõ với sự gấp gáp của anh.
Đồng nghĩa
comparedifferentiatejuxtapose
Collocations
contrast sharplycontrast with expectationscontrast figures
Họ từ
contrast (n.)contrasting (adj.)contrastive (adj.)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để làm rõ sự khác biệt trong bài viết.
Nhấn mạnh sự KHÁC NHAU; khác 'compare' (thường chỉ xem xét chung). Dùng cấu trúc 'contrast A with B'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...