Kho từ › verbs compare › rank

rank

B2 v. 📁 verbs compare TOEIC
xếp hạng, phân loại theo thứ bậc
UK /ræŋk/ · US /ræŋk/
To arrange or classify in a certain order.
The magazine ranks firms by annual revenue each quarter.
→ Tạp chí xếp hạng các công ty theo doanh thu hàng năm mỗi quý.
Candidates are ranked based on test scores and interviews.→ Các ứng viên được xếp hạng dựa trên điểm kiểm tra và phỏng vấn.
Cấu tạo
Từ gốc 'rank' (thứ bậc).
Đồng nghĩa
rateclassifyorder
Collocations
rank highlyrank amongrank by performance
Họ từ
ranking (n.)ranked (adj.)rank (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng để so sánh trong IELTS Speaking.
Thường đi với 'among' hoặc 'by'; 'rank highly' = đứng thứ hạng cao. Phổ biến trong báo cáo so sánh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...