Kho từ › verbs compare › categorize

categorize

B2 v. 📁 verbs compare TOEIC
phân loại, xếp loại
UK /ˈkætəɡəraɪz/ · US /ˈkætəɡəraɪz/
to sort or arrange items into categories
The database categorizes clients by industry and revenue.
→ Cơ sở dữ liệu phân loại khách hàng theo ngành và doanh thu.
Survey responses were categorized into four main groups.→ Phản hồi khảo sát được phân loại thành bốn nhóm chính.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
classifysortgroup
Collocations
categorize datacategorize by typebroadly categorize
Họ từ
category (n.)categorization (n.)categorical (adj.)
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về tổ chức thông tin trong IELTS.
Nhấn mạnh việc gán vào NHÓM/DANH MỤC; thường dùng với 'into' + số nhóm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...