Kho từ › verbs compare › classify

classify

B2 v. 📁 verbs compare TOEIC
phân loại, xếp loại (theo tiêu chí)
UK /ˈklæsɪfaɪ/ · US /ˈklæsɪfaɪ/
To arrange or sort into categories.
Expenses are classified as fixed or variable in accounting.
→ Chi phí được phân loại là cố định hoặc biến đổi trong kế toán.
The agency classifies applicants based on their skill level.→ Cơ quan phân loại ứng viên dựa trên trình độ kỹ năng của họ.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'class' và hậu tố '-ify'.
Đồng nghĩa
categorizesortrank
Collocations
classify asclassify informationclassify data
Họ từ
classification (n.)classified (adj.)classifier (n.)
🎯 IELTS: Dùng để tổ chức thông tin trong bài viết.
'Classified information' = thông tin mật; 'classify as' = xếp vào loại — cấu trúc rất hay gặp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...