Kho từ › verbs compare › tally

tally

B2 v. 📁 verbs compare TOEIC
khớp, cộng tổng, kiểm đếm
UK /ˈtæli/ · US /ˈtæli/
to count or keep a record of something
The inventory count did not tally with the system's records.
→ Số lượng kiểm kho không khớp với hồ sơ của hệ thống.
Please tally the votes before announcing the winner.→ Hãy kiểm đếm phiếu bầu trước khi công bố người thắng cuộc.
Đồng nghĩa
matchcorrespondcount
Collocations
tally withtally votestally figures
Họ từ
tally (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự chính xác trong bài viết.
'Tally with' = khớp với; khi không khớp dùng 'does not tally with' — rất tự nhiên trong ngữ cảnh kiểm toán.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...