Kho từ › adj time sequence › successive

successive

B2 adj. 📁 adj time sequence TOEIC
nối tiếp nhau, liên tiếp (dãy dài)
UK /səkˈses.ɪv/ · US /səkˈses.ɪv/
Following one after another in a series.
Successive price hikes hurt consumer confidence.
→ Những đợt tăng giá nối tiếp nhau làm giảm niềm tin người tiêu dùng.
The award was given in successive ceremonies.→ Giải thưởng được trao trong các buổi lễ nối tiếp nhau.
Đồng nghĩa
consecutivesequentialserial
Collocations
successive generationssuccessive roundsin successive years
Họ từ
successively (adv.) một cách nối tiếpsuccession (n.) sự kế tiếp, dòng kế thừa
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự liên tục trong bài viết.
'Successive' nhấn mạnh chuỗi dài; 'consecutive' nhấn mạnh không bị gián đoạn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...