Kho từ › adj time sequence › eventual

eventual

B2 adj. 📁 adj time sequence TOEIC
cuối cùng, sau cùng (sau một quá trình)
UK /ɪˈventʃ.u.əl/ · US /ɪˈventʃ.u.əl/
happening at the end after a process or series of events.
The eventual winner was announced at noon.
→ Người chiến thắng cuối cùng được công bố vào buổi trưa.
Eventual success depends on early planning.→ Thành công cuối cùng phụ thuộc vào lập kế hoạch sớm.
Cấu tạo
Từ 'eventual' có nguồn gốc từ 'event'.
Đồng nghĩa
ultimatefinalresulting
Collocations
eventual outcomeeventual goaleventual success
Họ từ
eventually (adv.) cuối cùngeventuality (n.) tình huống có thể xảy ra
🎯 IELTS: Dùng 'eventual' để mô tả kết quả trong IELTS.
Không nhầm với 'eventual' trong tiếng Pháp (= possible). Tiếng Anh: eventual = final.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...