Kho từ › adj time sequence › phased

phased

B2 adj. 📁 adj time sequence TOEIC
theo giai đoạn, từng bước
UK /feɪzd/ · US /feɪzd/
Done in stages or phases, not all at once.
A phased rollout reduces implementation risk.
→ Triển khai theo giai đoạn giảm thiểu rủi ro thực hiện.
The phased approach allows gradual adjustment.→ Cách tiếp cận theo giai đoạn cho phép điều chỉnh dần dần.
Cấu tạo
Từ gốc 'phase' (giai đoạn) + -ed (tính từ).
Đồng nghĩa
gradualstagedincremental
Collocations
phased approachphased rolloutphased implementation
Họ từ
phase (n.) giai đoạnphase (v.) thực hiện theo giai đoạnphase out (v.) loại bỏ dần
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự tiến bộ trong IELTS.
'Phase out' (loại bỏ dần) và 'phase in' (đưa vào dần) là cụm quan trọng trong TOEIC.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...