Kho từ › adj time sequence › accelerated

accelerated

B2 adj. 📁 adj time sequence TOEIC
được đẩy nhanh, tăng tốc
UK /əkˈsel.ər.eɪ.tɪd/ · US /əkˈsel.ər.eɪ.tɪd/
Increased speed or rate of progress.
An accelerated timeline requires more resources.
→ Một mốc thời gian được rút ngắn đòi hỏi nhiều nguồn lực hơn.
The accelerated program lasts six months.→ Chương trình đẩy nhanh kéo dài sáu tháng.
Đồng nghĩa
expeditedfast-trackedintensified
Collocations
accelerated scheduleaccelerated programaccelerated growth
Họ từ
accelerate (v.) tăng tốcacceleration (n.) sự tăng tốcaccelerator (n.) bộ tăng tốc
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả sự phát triển nhanh trong bài viết.
Hay dùng trong training/education: 'accelerated learning/course'. Mạnh hơn 'fast'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...