Kho từ › adj time sequence › enduring

enduring

B2 adj. 📁 adj time sequence TOEIC
bền vững, lâu dài, trường tồn
UK /ɪnˈdjʊər.ɪŋ/ · US /ɪnˈdjʊər.ɪŋ/
Lasting for a long time; durable.
Their partnership has proved to be enduring.
→ Sự hợp tác của họ đã chứng minh được tính bền vững.
The brand built an enduring reputation for quality.→ Thương hiệu đã xây dựng danh tiếng bền vững về chất lượng.
Cấu tạo
Từ gốc 'endure' (chịu đựng) + -ing (tính từ).
Đồng nghĩa
lastingpermanentdurable
Collocations
enduring legacyenduring relationshipenduring appeal
Họ từ
endure (v.) tồn tại lâu dài; chịu đựngendurance (n.) sự bền bỉ
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự ổn định trong IELTS.
Tích cực hơn 'persistent'. Hay đi với 'legacy/relationship/appeal/value'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...