Kho từ › adj market › disruptive

disruptive

C1 adj. 📁 adj market TOEIC
mang tính đột phá, phá vỡ thị trường cũ
UK /dɪsˈrʌp.t̬ɪv/ · US /dɪsˈrʌp.t̬ɪv/
Causing disruption or change in a significant way.
Ride-sharing was a disruptive innovation.
→ Chia sẻ chuyến đi là một đổi mới mang tính đột phá.
Disruptive startups challenge established industries.→ Các startup đột phá thách thức các ngành công nghiệp đã thành lập.
Đồng nghĩa
groundbreakingrevolutionary
Collocations
disruptive technologydisruptive innovationdisruptive startupdisruptive force
Họ từ
disrupt (v.)disruption (n.)disruptor (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự đổi mới trong bài viết.
Trong kinh doanh, 'disruptive' mang nghĩa tích cực = đổi mới triệt để, khác với nghĩa tiêu cực ngoài đời thường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...