EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› adj market › disruptive
disruptive
C1
adj.
📁 adj market
TOEIC
mang tính đột phá, phá vỡ thị trường cũ
UK /dɪsˈrʌp.t̬ɪv/
·
US /dɪsˈrʌp.t̬ɪv/
Causing disruption or change in a significant way.
Ride-sharing was a disruptive innovation.
→ Chia sẻ chuyến đi là một đổi mới mang tính đột phá.
Disruptive startups challenge established industries.
→ Các startup đột phá thách thức các ngành công nghiệp đã thành lập.
Đồng nghĩa
groundbreaking
revolutionary
Collocations
disruptive technology
disruptive innovation
disruptive startup
disruptive force
Họ từ
disrupt (v.)
disruption (n.)
disruptor (n.)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để thể hiện sự đổi mới trong bài viết.
Trong kinh doanh, 'disruptive' mang nghĩa tích cực = đổi mới triệt để, khác với nghĩa tiêu cực ngoài đời thường.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
fragmented
/ˈfræɡ.men.t̬ɪd/
phân mảnh, không tập trung vào một công ty
consolidated
/kənˈsɒl.ɪ.deɪ.t̬ɪd/
đã hợp nhất, tập trung (về thị trường/công ty)
buoyant
/ˈbɔɪ.ənt/
khởi sắc, lạc quan (về thị trường)
underserved
/ˌʌn.dəˈsɜːrvd/
chưa được phục vụ đầy đủ (về thị trường)
price-sensitive
/ˈpraɪs ˌsen.sɪ.t̬ɪv/
nhạy cảm về giá, dễ thay đổi khi giá biến động
diversified
/daɪˈvɜːr.sɪ.faɪd/
đa dạng hóa, không phụ thuộc vào một nguồn
contracting
/kənˈtræk.t̬ɪŋ/
đang thu hẹp, suy giảm (về quy mô)
value-driven
/ˈvæl.juː ˌdrɪv.ən/
hướng đến giá trị, coi trọng tính tương xứng
Có trong các bộ
📊
Tính từ "thị trường/xu hướng"
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...