EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› adj market › fragmented
fragmented
C1
adj.
📁 adj market
TOEIC
phân mảnh, không tập trung vào một công ty
UK /ˈfræɡ.men.t̬ɪd/
·
US /ˈfræɡ.men.t̬ɪd/
broken into smaller parts; not whole.
The retail sector is highly fragmented.
→ Lĩnh vực bán lẻ bị phân mảnh rất nhiều.
A fragmented market has many small players.
→ Thị trường phân mảnh có nhiều công ty nhỏ.
Đồng nghĩa
divided
decentralized
scattered
Collocations
fragmented market
highly fragmented
fragmented industry
fragmented landscape
Họ từ
fragment (n./v.)
fragmentation (n.)
🎯
IELTS:
Dùng 'fragmented' để chỉ rõ sự thiếu đồng bộ.
Trái nghĩa: 'consolidated market' (thị trường tập trung). Phân biệt 2 khái niệm này trong bài đọc phân tích.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
disruptive
/dɪsˈrʌp.t̬ɪv/
mang tính đột phá, phá vỡ thị trường cũ
consolidated
/kənˈsɒl.ɪ.deɪ.t̬ɪd/
đã hợp nhất, tập trung (về thị trường/công ty)
buoyant
/ˈbɔɪ.ənt/
khởi sắc, lạc quan (về thị trường)
underserved
/ˌʌn.dəˈsɜːrvd/
chưa được phục vụ đầy đủ (về thị trường)
price-sensitive
/ˈpraɪs ˌsen.sɪ.t̬ɪv/
nhạy cảm về giá, dễ thay đổi khi giá biến động
diversified
/daɪˈvɜːr.sɪ.faɪd/
đa dạng hóa, không phụ thuộc vào một nguồn
contracting
/kənˈtræk.t̬ɪŋ/
đang thu hẹp, suy giảm (về quy mô)
value-driven
/ˈvæl.juː ˌdrɪv.ən/
hướng đến giá trị, coi trọng tính tương xứng
Có trong các bộ
📊
Tính từ "thị trường/xu hướng"
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...