EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› adj market › buoyant
buoyant
C1
adj.
📁 adj market
TOEIC
khởi sắc, lạc quan (về thị trường)
UK /ˈbɔɪ.ənt/
·
US /ˈbɔɪ.ənt/
Cheerful and optimistic, especially about business.
Consumer confidence keeps the market buoyant.
→ Niềm tin tiêu dùng giúp thị trường khởi sắc.
A buoyant economy supports higher wages.
→ Nền kinh tế khởi sắc hỗ trợ mức lương cao hơn.
Cấu tạo
'Buoyant' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'buoyare', nghĩa là nổi.
Đồng nghĩa
upbeat
optimistic
flourishing
Collocations
buoyant market
buoyant economy
buoyant demand
remain buoyant
Họ từ
buoyancy (n.)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'buoyant' để thể hiện sự lạc quan trong thị trường.
'buoyant market' = thị trường đang lên, đầy lạc quan. Thường dùng trong văn bản kinh tế học thuật/báo chí.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
disruptive
/dɪsˈrʌp.t̬ɪv/
mang tính đột phá, phá vỡ thị trường cũ
fragmented
/ˈfræɡ.men.t̬ɪd/
phân mảnh, không tập trung vào một công ty
consolidated
/kənˈsɒl.ɪ.deɪ.t̬ɪd/
đã hợp nhất, tập trung (về thị trường/công ty)
underserved
/ˌʌn.dəˈsɜːrvd/
chưa được phục vụ đầy đủ (về thị trường)
price-sensitive
/ˈpraɪs ˌsen.sɪ.t̬ɪv/
nhạy cảm về giá, dễ thay đổi khi giá biến động
diversified
/daɪˈvɜːr.sɪ.faɪd/
đa dạng hóa, không phụ thuộc vào một nguồn
contracting
/kənˈtræk.t̬ɪŋ/
đang thu hẹp, suy giảm (về quy mô)
value-driven
/ˈvæl.juː ˌdrɪv.ən/
hướng đến giá trị, coi trọng tính tương xứng
Có trong các bộ
📊
Tính từ "thị trường/xu hướng"
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...