Kho từ › adj market › buoyant

buoyant

C1 adj. 📁 adj market TOEIC
khởi sắc, lạc quan (về thị trường)
UK /ˈbɔɪ.ənt/ · US /ˈbɔɪ.ənt/
Cheerful and optimistic, especially about business.
Consumer confidence keeps the market buoyant.
→ Niềm tin tiêu dùng giúp thị trường khởi sắc.
A buoyant economy supports higher wages.→ Nền kinh tế khởi sắc hỗ trợ mức lương cao hơn.
Cấu tạo
'Buoyant' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'buoyare', nghĩa là nổi.
Đồng nghĩa
upbeatoptimisticflourishing
Collocations
buoyant marketbuoyant economybuoyant demandremain buoyant
Họ từ
buoyancy (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng 'buoyant' để thể hiện sự lạc quan trong thị trường.
'buoyant market' = thị trường đang lên, đầy lạc quan. Thường dùng trong văn bản kinh tế học thuật/báo chí.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...