Kho từ › adj market › contracting

contracting

C1 adj. 📁 adj market TOEIC
đang thu hẹp, suy giảm (về quy mô)
UK /kənˈtræk.t̬ɪŋ/ · US /kənˈtræk.t̬ɪŋ/
Becoming smaller or less in size or amount.
They survived in a contracting market.
→ Họ sống sót trong một thị trường đang thu hẹp.
A contracting economy leads to job losses.→ Nền kinh tế đang thu hẹp dẫn đến mất việc làm.
Đồng nghĩa
shrinkingdecliningreceding
Collocations
contracting marketcontracting economycontracting demandcontracting sector
Họ từ
contract (v.)contraction (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả tình trạng suy giảm trong bài viết.
'contracting economy' = kinh tế đang co lại (GDP giảm). Phân biệt 'contracting' vs 'stagnant' (co lại vs dậm chân tại chỗ).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...