EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› adj market › contracting
contracting
C1
adj.
📁 adj market
TOEIC
đang thu hẹp, suy giảm (về quy mô)
UK /kənˈtræk.t̬ɪŋ/
·
US /kənˈtræk.t̬ɪŋ/
Becoming smaller or less in size or amount.
They survived in a contracting market.
→ Họ sống sót trong một thị trường đang thu hẹp.
A contracting economy leads to job losses.
→ Nền kinh tế đang thu hẹp dẫn đến mất việc làm.
Đồng nghĩa
shrinking
declining
receding
Collocations
contracting market
contracting economy
contracting demand
contracting sector
Họ từ
contract (v.)
contraction (n.)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để mô tả tình trạng suy giảm trong bài viết.
'contracting economy' = kinh tế đang co lại (GDP giảm). Phân biệt 'contracting' vs 'stagnant' (co lại vs dậm chân tại chỗ).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
disruptive
/dɪsˈrʌp.t̬ɪv/
mang tính đột phá, phá vỡ thị trường cũ
fragmented
/ˈfræɡ.men.t̬ɪd/
phân mảnh, không tập trung vào một công ty
consolidated
/kənˈsɒl.ɪ.deɪ.t̬ɪd/
đã hợp nhất, tập trung (về thị trường/công ty)
buoyant
/ˈbɔɪ.ənt/
khởi sắc, lạc quan (về thị trường)
underserved
/ˌʌn.dəˈsɜːrvd/
chưa được phục vụ đầy đủ (về thị trường)
price-sensitive
/ˈpraɪs ˌsen.sɪ.t̬ɪv/
nhạy cảm về giá, dễ thay đổi khi giá biến động
diversified
/daɪˈvɜːr.sɪ.faɪd/
đa dạng hóa, không phụ thuộc vào một nguồn
value-driven
/ˈvæl.juː ˌdrɪv.ən/
hướng đến giá trị, coi trọng tính tương xứng
Có trong các bộ
📊
Tính từ "thị trường/xu hướng"
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...