Kho từ › adj market › price-sensitive

price-sensitive

C1 adj. 📁 adj market TOEIC
nhạy cảm về giá, dễ thay đổi khi giá biến động
UK /ˈpraɪs ˌsen.sɪ.t̬ɪv/ · US /ˈpraɪs ˌsen.sɪ.t̬ɪv/
sensitive to changes in price, often affecting choices.
Budget shoppers are very price-sensitive.
→ Người mua hàng tiết kiệm rất nhạy cảm về giá.
Price-sensitive markets respond to small discounts.→ Thị trường nhạy cảm giá phản ứng với chiết khấu nhỏ.
Cấu tạo
Từ 'price-sensitive' được hình thành từ 'price' và 'sensitive'.
Đồng nghĩa
cost-consciousvalue-driven
Collocations
price-sensitive consumerprice-sensitive marketprice-sensitive segment
Họ từ
price sensitivity (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng 'price-sensitive' để mô tả thị trường trong IELTS.
'price-sensitive' mô tả hành vi người mua sẵn sàng thay đổi thương hiệu vì sự chênh lệch giá nhỏ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...