Kho từ › adj market › consolidated

consolidated

C1 adj. 📁 adj market TOEIC
đã hợp nhất, tập trung (về thị trường/công ty)
UK /kənˈsɒl.ɪ.deɪ.t̬ɪd/ · US /kənˈsɒl.ɪ.deɪ.t̬ɪd/
combined into a single entity or organization.
The sector is now highly consolidated.
→ Lĩnh vực hiện đã được hợp nhất cao.
Consolidated markets have fewer competitors.→ Thị trường hợp nhất có ít đối thủ hơn.
Cấu tạo
Từ 'consolidated' được hình thành từ động từ 'consolidate'.
Đồng nghĩa
mergedcentralizedunified
Collocations
consolidated marketconsolidated industryhighly consolidatedconsolidation trend
Họ từ
consolidate (v.)consolidation (n.)
🎯 IELTS: Dùng 'consolidated' để mô tả sự hợp nhất trong IELTS.
'consolidation' = xu hướng M&A làm giảm số lượng công ty trong ngành. Hay gặp trong bài phân tích ngành.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...