Kho từ › adj market › underserved

underserved

C1 adj. 📁 adj market TOEIC
chưa được phục vụ đầy đủ (về thị trường)
UK /ˌʌn.dəˈsɜːrvd/ · US /ˌʌn.dəˈsɜːrvd/
Not adequately served or supported, especially in a market.
Rural areas remain an underserved market.
→ Khu vực nông thôn vẫn là thị trường chưa được phục vụ đầy đủ.
Startups target underserved customer segments.→ Các startup nhắm vào phân khúc khách hàng chưa được phục vụ đầy đủ.
Cấu tạo
Từ gốc 'serve' (phục vụ) + 'under-' (không đủ).
Đồng nghĩa
neglecteduntappedoverlooked
Collocations
underserved marketunderserved populationunderserved segmentunderserved community
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh nhu cầu trong IELTS.
'underserved market' = cơ hội kinh doanh vì nhu cầu lớn hơn nguồn cung. Hay xuất hiện trong pitch deck và bài đọc khởi nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...