Kho từ › nuance adverbs › precisely

precisely

B2 adv. 📁 nuance adverbs TOEIC
một cách chính xác, đúng như vậy
UK /prɪˈsaɪs.li/ · US /prɪˈsaɪs.li/
In a way that is exact and correct.
The meeting is scheduled to begin at precisely 9 a.m.
→ Cuộc họp được lên lịch bắt đầu đúng 9 giờ sáng.
That is precisely why we need a contingency plan.→ Đó chính xác là lý do chúng ta cần kế hoạch dự phòng.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'precise' với hậu tố '-ly'.
Đồng nghĩa
exactlyaccuratelyspecifically
Collocations
precisely becauseprecisely whatmeasured precisely
Họ từ
precise (adj.) chính xácprecision (n.) độ chính xác
🎯 IELTS: Dùng từ này để thể hiện sự rõ ràng trong ý kiến.
Dùng tăng cường 'exactly' trong văn viết chuyên nghiệp. precisely because = chính vì lý do đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...