Kho từ › nuance adverbs › simultaneously

simultaneously

B2 adv. 📁 nuance adverbs TOEIC
một cách đồng thời
UK /ˌsaɪ.məlˈteɪ.ni.əs.li/ · US /ˌsaɪ.məlˈteɪ.ni.əs.li/
happening at the same time as something else.
The campaign launched simultaneously in five countries.
→ Chiến dịch được ra mắt đồng thời tại năm quốc gia.
She managed two major projects simultaneously.→ Cô ấy quản lý hai dự án lớn cùng một lúc.
Đồng nghĩa
concurrentlyat the same timein parallel
Collocations
launched simultaneouslyoccur simultaneouslyrun simultaneously
Họ từ
simultaneous (adj.) đồng thời
🎯 IELTS: Sử dụng 'simultaneously' để thể hiện sự đồng thời.
Đứng cuối câu hoặc sau động từ. Dùng thay concurrently khi muốn nghe tự nhiên hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...