Kho từ › nuance adverbs › noticeably

noticeably

B2 adv. 📁 nuance adverbs TOEIC
một cách dễ nhận thấy, rõ ràng
UK /ˈnoʊ.tɪ.sə.bli/ · US /ˈnoʊ.tɪ.sə.bli/
In a way that is easy to see or notice.
Performance has noticeably improved since the training.
→ Hiệu suất đã cải thiện rõ rệt kể từ khóa đào tạo.
The new model runs noticeably quieter than the previous one.→ Mẫu mới vận hành yên tĩnh hơn rõ rệt so với mẫu trước.
Cấu tạo
'Noticeably' là trạng từ của 'noticeable', nghĩa là dễ nhận thấy.
Đồng nghĩa
visiblymarkedlyperceptibly
Collocations
noticeably betternoticeably absentimprove noticeably
Họ từ
noticeable (adj.) dễ nhận thấy
🎯 IELTS: Sử dụng 'noticeably' để chỉ sự thay đổi rõ ràng.
Đi với better, quieter, faster, absent; nhấn mạnh ai cũng nhận ra được.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...