Kho từ › nuance adverbs › periodically

periodically

B2 adv. 📁 nuance adverbs TOEIC
một cách định kỳ, theo chu kỳ
UK /ˌpɪr.iˈɒd.ɪ.kli/ · US /ˌpɪr.iˈɒd.ɪ.kli/
happening at regular intervals; cyclically.
Equipment must be inspected periodically for safety.
→ Thiết bị phải được kiểm tra định kỳ để đảm bảo an toàn.
The database is periodically backed up to a remote server.→ Cơ sở dữ liệu được sao lưu định kỳ lên máy chủ từ xa.
Đồng nghĩa
regularlyat intervalsrecurrently
Collocations
reviewed periodicallyinspected periodicallyupdated periodically
Họ từ
periodic (adj.) định kỳ
🎯 IELTS: Sử dụng 'periodically' để nhấn mạnh tính định kỳ.
Gợi ý tần suất đều đặn nhưng không liên tục. Đi với review, inspect, update, back up.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...