Kho từ › roles people advanced › liaison

liaison

C1 n. 📁 roles people advanced TOEIC
người/đầu mối liên lạc
UK /ˈliː.eɪ.zɑːn/ · US /ˈliː.eɪ.zɑːn/
A person or point of contact for communication.
She acts as the liaison between teams.
→ Cô ấy là đầu mối liên lạc giữa các nhóm.
He is our client liaison.→ Anh ấy là người liên lạc với khách hàng.
Cấu tạo
'Liaison' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, nghĩa là liên lạc.
Đồng nghĩa
intermediarycontact
Collocations
act as a liaisonliaison officer
Họ từ
liaise (v.) làm việc/liên lạc
🎯 IELTS: Sử dụng 'liaison' để thể hiện vai trò kết nối.
Đầu mối kết nối 2 bên. Word-form: liaise (v.) → liaison (n.).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...