Kho từ › roles people advanced › ombudsman

ombudsman

C1 n. 📁 roles people advanced TOEIC
thanh tra viên độc lập, người bảo vệ quyền lợi
UK /ˈɒm.bʊdz.mən/ · US /ˈɒm.bʊdz.mən/
an independent official who investigates complaints.
The ombudsman investigated customer complaints independently.
→ Thanh tra viên độc lập điều tra khiếu nại của khách hàng một cách độc lập.
File a complaint with the industry ombudsman.→ Hãy nộp khiếu nại lên thanh tra viên ngành.
Đồng nghĩa
complaints officerindependent investigatormediator
Collocations
financial ombudsmanindustry ombudsmanrefer to the ombudsman
Họ từ
ombudswoman (n.) dạng nữ
🎯 IELTS: Dùng 'ombudsman' khi nói về quyền lợi trong IELTS.
Người hoặc cơ quan độc lập giải quyết khiếu nại giữa tổ chức và cá nhân. Thường xuất hiện trong văn bản ngân hàng, bảo hiểm TOEIC.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...