Kho từ › roles people advanced › custodian

custodian

C1 n. 📁 roles people advanced TOEIC
người giám hộ, người quản lý tài sản
UK /kʌˈstoʊ.di.ən/ · US /kʌˈstoʊ.di.ən/
a person responsible for managing or protecting something.
The custodian manages the company's asset portfolio.
→ Người quản lý giám hộ quản lý danh mục tài sản của công ty.
She serves as custodian of the firm's intellectual property.→ Cô ấy đảm nhiệm vai trò giám hộ tài sản trí tuệ của công ty.
Đồng nghĩa
guardiantrusteesteward
Collocations
fund custodiancustodian bankact as custodian
Họ từ
custody (n.) quyền giám hộ / quản lý
🎯 IELTS: Dùng 'custodian' để mô tả vai trò trong IELTS.
Trong tài chính chỉ tổ chức/cá nhân giữ gìn và bảo vệ tài sản thay mặt chủ sở hữu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...