Kho từ › roles people advanced › proponent

proponent

C1 n. 📁 roles people advanced TOEIC
người ủng hộ, người đề xuất
UK /prəˈpoʊ.nənt/ · US /prəˈpoʊ.nənt/
A person who supports or advocates for a particular idea or plan.
She is a leading proponent of flexible work policies.
→ Cô ấy là người ủng hộ hàng đầu các chính sách làm việc linh hoạt.
The proponent presented a strong business case.→ Người đề xuất đã trình bày một luận điểm kinh doanh thuyết phục.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'propose' với hậu tố '-ent'.
Đồng nghĩa
advocatesupporterchampion
Collocations
strong proponentleading proponentproponent of change
Họ từ
propose (v.) đề xuấtproposal (n.) đề xuất
🎯 IELTS: Dùng từ này để thể hiện quan điểm trong IELTS.
Người tích cực bảo vệ hoặc quảng bá một ý tưởng/chính sách trong tổ chức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...