Kho từ › roles people advanced › envoy

envoy

C1 n. 📁 roles people advanced TOEIC
đặc phái viên, sứ giả
UK /ˈɛn.vɔɪ/ · US /ˈɛn.vɔɪ/
A person sent on a special mission, often diplomatic.
The trade envoy met with government officials.
→ Đặc phái viên thương mại đã gặp gỡ các quan chức chính phủ.
She was appointed as special envoy to the region.→ Cô ấy được bổ nhiệm làm đặc phái viên đặc biệt cho khu vực.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'envoyer' trong tiếng Pháp, nghĩa là gửi.
Đồng nghĩa
emissaryrepresentativediplomat
Collocations
special envoytrade envoysend an envoy
Họ từ
embassy (n.) đại sứ quán
🎯 IELTS: Dùng từ này để thể hiện vai trò trong quan hệ quốc tế.
Người được cử đi đại diện trong một sứ mệnh cụ thể, thường trong ngữ cảnh ngoại giao hoặc đàm phán kinh doanh quốc tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...