Kho từ › roles people advanced › intermediary

intermediary

C1 n. 📁 roles people advanced TOEIC
người trung gian
UK /ˌɪn.tərˈmiː.di.ɛr.i/ · US /ˌɪn.tərˈmiː.di.ɛr.i/
A person who acts as a link between parties.
The bank served as an intermediary in the deal.
→ Ngân hàng đóng vai trò trung gian trong thỏa thuận.
They hired an intermediary to negotiate terms.→ Họ thuê người trung gian để đàm phán các điều khoản.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'intermediate' với hậu tố '-ary'.
Đồng nghĩa
mediatorgo-betweenbroker
Collocations
act as an intermediaryfinancial intermediaryindependent intermediary
Họ từ
intermediate (adj.) trung cấp
🎯 IELTS: Dùng để mô tả vai trò trong các tình huống phức tạp.
Người đứng giữa hai bên để thúc đẩy giao dịch hoặc đàm phán.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...