Kho từ › roles people advanced › designate

designate

C1 n. 📁 roles people advanced TOEIC
người được chỉ định (chưa nhậm chức)
UK /ˈdɛz.ɪɡ.nɪt/ · US /ˈdɛz.ɪɡ.nɪt/
a person who is appointed but not yet in office.
The director-designate will begin in January.
→ Giám đốc được chỉ định sẽ bắt đầu vào tháng Giêng.
She was named ambassador-designate last week.→ Cô ấy được bổ nhiệm làm đại sứ được chỉ định tuần trước.
Đồng nghĩa
appointeenomineeelect
Collocations
director-designateCEO-designatepresident-designate
Họ từ
designate (v.) chỉ địnhdesignation (n.) sự chỉ định/danh hiệu
🎯 IELTS: Sử dụng 'designate' khi nói về vị trí trong IELTS.
Thường viết ngay sau chức danh: 'director-designate' = người đã được chọn nhưng chưa chính thức nhận chức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...