Kho từ › roles people advanced › assignee

assignee

C1 n. 📁 roles people advanced TOEIC
người được giao nhiệm vụ / người được chuyển nhượng quyền
UK /ˌæs.ɪˈniː/ · US /ˌæs.ɪˈniː/
A person assigned to a specific task.
The assignee must complete the project by Friday.
→ Người được giao nhiệm vụ phải hoàn thành dự án trước thứ Sáu.
The patent assignee holds exclusive rights for ten years.→ Người được chuyển nhượng bằng sáng chế nắm quyền độc quyền trong mười năm.
Đồng nghĩa
recipientdelegatetransferee
Collocations
task assigneepatent assigneeassignee responsibilities
Họ từ
assign (v.) giao / chuyển nhượngassignment (n.) nhiệm vụ / sự chuyển nhượng
🎯 IELTS: Sử dụng trong ngữ cảnh phân công công việc.
Hai nghĩa: HR = người được giao việc; Pháp lý = người nhận chuyển nhượng quyền. Ngữ cảnh quyết định nghĩa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...