Kho từ › roles people advanced › comptroller

comptroller

C1 n. 📁 roles people advanced TOEIC
tổng kiểm soát tài chính, kế toán trưởng
UK /kənˈtroʊ.lər/ · US /kənˈtroʊ.lər/
A financial officer responsible for managing an organization's finances.
The comptroller submitted the quarterly financial report.
→ Tổng kiểm soát tài chính đã nộp báo cáo tài chính hàng quý.
She was appointed comptroller of the regional division.→ Cô ấy được bổ nhiệm làm tổng kiểm soát tài chính của bộ phận khu vực.
Đồng nghĩa
controllerCFOfinancial controller
Collocations
state comptrollercompany comptrolleroffice of the comptroller
Họ từ
control (v./n.) kiểm soát
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh vai trò của comptroller trong tài chính khi nói.
Phát âm giống 'controller'. Chức danh chính thức trong khu vực công và tài chính lớn, cao hơn kế toán thông thường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...