Kho từ › roles people advanced › underling

underling

C1 n. 📁 roles people advanced TOEIC
cấp dưới (thường có hàm ý thiếu tôn trọng)
UK /ˈʌn.dər.lɪŋ/ · US /ˈʌn.dər.lɪŋ/
A subordinate or lower-ranking person, often used disrespectfully.
The director delegated minor tasks to underlings.
→ Giám đốc giao các nhiệm vụ nhỏ cho cấp dưới.
He resented being treated as a mere underling.→ Anh ấy không hài lòng khi bị đối xử như một cấp dưới tầm thường.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'under' và 'ling', chỉ người nhỏ hơn.
Đồng nghĩa
subordinatejuniorminion
Collocations
mere underlingsend underlingsdirect underling
Họ từ
subordinate (n./adj.) cấp dưới
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện mối quan hệ cấp bậc trong IELTS.
Mang sắc thái tiêu cực nhẹ — hàm ý người ít quyền lực. Trong TOEIC Part 7 thường xuất hiện trong email phàn nàn về văn hóa công ty.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...