Kho từ › roles people advanced › litigant

litigant

C1 n. 📁 roles people advanced TOEIC
đương sự (trong vụ kiện)
UK /ˈlɪt.ɪ.ɡənt/ · US /ˈlɪt.ɪ.ɡənt/
a person involved in a lawsuit.
Both litigants presented evidence to the court.
→ Cả hai đương sự đã trình bày bằng chứng lên tòa án.
The litigant filed for an injunction against the firm.→ Đương sự đã nộp đơn xin lệnh cấm chống lại công ty.
Đồng nghĩa
partyclaimantplaintiff
Collocations
pro se litigantopposing litigantlitigant in person
Họ từ
litigate (v.) kiện tụnglitigation (n.) vụ kiện tụng
🎯 IELTS: Dùng 'litigant' khi nói về vụ kiện trong IELTS.
Bất kỳ bên nào trong vụ kiện (nguyên đơn hoặc bị đơn). 'Pro se litigant' = người tự bào chữa không qua luật sư.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...