Kho từ › roles people advanced › notary

notary

C1 n. 📁 roles people advanced TOEIC
công chứng viên
UK /ˈnoʊ.tər.i/ · US /ˈnoʊ.tər.i/
A person authorized to certify documents and signatures.
The notary witnessed and certified the signed agreement.
→ Công chứng viên đã chứng kiến và xác nhận thỏa thuận đã ký.
Documents must be notarized by a licensed notary.→ Tài liệu phải được công chứng bởi một công chứng viên có giấy phép.
Đồng nghĩa
notary publicwitnesscertifying officer
Collocations
notary publiclicensed notarynotary fee
Họ từ
notarize (v.) công chứngnotarized (adj.) đã được công chứng
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi thảo luận về pháp lý trong IELTS.
Full title: 'notary public'. Công chứng viên xác nhận tính xác thực của chữ ký và tài liệu pháp lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...