Kho từ › stock market › capitalization

capitalization

C1 n. 📁 stock market TOEIC
vốn hóa thị trường
UK /ˌkæp.ɪ.t̬əl.ɪˈzeɪ.ʃən/ · US /ˌkæp.ɪ.t̬əl.ɪˈzeɪ.ʃən/
The total value of a company's outstanding shares in the market.
The firm's market capitalization exceeded one billion dollars.
→ Vốn hóa thị trường của công ty vượt một tỷ đô la.
Small-cap stocks carry higher risk than large-cap ones.→ Cổ phiếu vốn hóa nhỏ rủi ro hơn cổ phiếu vốn hóa lớn.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'capital' với hậu tố '-ization'.
Đồng nghĩa
market cap
Collocations
market capitalizationlarge-capsmall-capmid-captotal capitalization
Họ từ
capitalizecapitalcapitalized
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nói về giá trị công ty trong IELTS.
Market cap = giá cổ phiếu × số cổ phiếu lưu hành.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...