Kho từ › stock market › flotation

flotation

C1 n. 📁 stock market TOEIC
phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng
UK /floʊˈteɪ.ʃən/ · US /floʊˈteɪ.ʃən/
The process of offering shares to the public for the first time.
The company announced its stock market flotation.
→ Công ty thông báo kế hoạch phát hành cổ phiếu ra công chúng.
Flotation raised $500 million for expansion plans.→ Đợt phát hành huy động 500 triệu đô cho kế hoạch mở rộng.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'float' với hậu tố '-ation'.
Đồng nghĩa
IPOinitial public offeringlisting
Collocations
stock market flotationflotation priceflotation costsplan a flotationflotation prospectus
Họ từ
floatfloating
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sự phát triển của công ty.
Đồng nghĩa IPO; 'float' (verb) = niêm yết lần đầu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...