Kho từ › stock market › short selling

short selling

C1 n. 📁 stock market TOEIC
bán khống
UK /ˌʃɔːrt ˈsel.ɪŋ/ · US /ˌʃɔːrt ˈsel.ɪŋ/
Selling stocks you do not own, hoping to buy them back cheaper later.
Short selling profits when stock prices decline.
→ Bán khống có lợi nhuận khi giá cổ phiếu giảm.
Regulators restricted short selling during the market crash.→ Cơ quan quản lý hạn chế bán khống trong đợt sụp đổ thị trường.
Cấu tạo
From 'short' + 'selling' describing the act of selling without ownership.
Đồng nghĩa
shortingshort position
Trái nghĩa
buying longgoing long
Collocations
short selling bancover a shortshort interestshort squeezenaked short selling
Họ từ
short sellersell shortshort
🎯 IELTS: Dùng khi nói về đầu tư hoặc tài chính trong bài viết.
Vay cổ phiếu → bán → mua lại giá thấp hơn → hoàn trả = lợi nhuận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...