Kho từ › stock market › blue-chip

blue-chip

C1 adj. 📁 stock market TOEIC
cổ phiếu hạng nhất / blue-chip
UK /ˈbluː.tʃɪp/ · US /ˈbluː.tʃɪp/
high-quality stocks of established companies.
Investors prefer blue-chip stocks during volatile markets.
→ Nhà đầu tư ưa cổ phiếu blue-chip trong thị trường biến động.
Blue-chip companies maintain stable earnings records.→ Các công ty blue-chip duy trì hồ sơ thu nhập ổn định.
Đồng nghĩa
investment-gradepremier
Collocations
blue-chip stockblue-chip companyblue-chip indexblue-chip portfolioblue-chip brand
🎯 IELTS: Sử dụng 'blue-chip' để chỉ cổ phiếu chất lượng cao trong IELTS.
Từ ngành cờ bạc; chip xanh có giá trị cao nhất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...