Kho từ › stock market › secondary market

secondary market

C1 n. 📁 stock market TOEIC
thị trường thứ cấp
UK /ˈsek.ən.deri ˈmɑːr.kɪt/ · US /ˈsek.ən.deri ˈmɑːr.kɪt/
the market for buying and selling previously issued securities.
Stocks are bought and sold on the secondary market daily.
→ Cổ phiếu được mua bán trên thị trường thứ cấp hàng ngày.
Bond prices fluctuate in the secondary market.→ Giá trái phiếu dao động trên thị trường thứ cấp.
Đồng nghĩa
aftermarketresale market
Collocations
secondary market tradinglist on the secondary marketsecondary market priceenter the secondary marketsecondary market liquidity
Họ từ
primary marketover-the-counter
🎯 IELTS: Dùng 'secondary market' khi nói về giao dịch chứng khoán trong IELTS.
Thị trường thứ cấp = nơi NĐT mua bán với nhau; khác thị trường sơ cấp (IPO).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...